Glossary
Terms, slang and memes from crypto and the TON ecosystem
10x
tiếng lóngLợi nhuận gấp mười lần — đơn vị đo ước mơ trong crypto (10x, 100x).
Airdrop
tiếng lóngPhân phối token miễn phí cho người dùng sớm hoặc thành viên cộng đồng tích cực.
Ape (in)
tiếng lóngMua tài sản nhanh không phân tích, theo bản năng hoặc hype.
ATH
tiếng lóngAll-Time High — mức giá cao nhất trong lịch sử của một tài sản.
ATL
tiếng lóngAll-Time Low — mức giá thấp nhất trong lịch sử của một tài sản.
Bagholder
tiếng lóngNgười nắm giữ tài sản đã sụp đổ và không có dấu hiệu phục hồi.
Buy the dip
tiếng lóngMua khi giá giảm, đặt cược vào sự phục hồi; BTD.
Crab market
tiếng lóngThị trường đi ngang hàng tuần — không phải bò, không phải gấu, chỉ là cua.
Degen
tiếng lóngNhà đầu cơ chơi crypto rủi ro cao; thuật ngữ tự trào lộng.
Diamond hands
tiếng lóngNắm giữ tài sản qua các đợt giảm sâu mà không hoảng loạn hay bán.
Doxxed
tiếng lóngĐội dự án đã tiết lộ danh tính thật; tín hiệu tin tưởng.
Dump
tiếng lóngGiá giảm mạnh đột ngột; 'bán tháo' một tài sản.
DYOR
tiếng lóngDo Your Own Research — lời nhắc tự kiểm chứng thông tin trước khi đầu tư.
Falling knife
tiếng lóngMua tài sản đang giảm tự do với hy vọng bắt đáy; thường kết quả tệ.
FOMO
tiếng lóngFear Of Missing Out — mua bốc đồng do hype, sợ bị bỏ lại phía sau.
FUD
tiếng lóngFear, Uncertainty, Doubt — tin đồn tiêu cực, thường có chủ đích, để thao túng giá.
HODL
tiếng lóngNắm giữ tài sản dài hạn không bán, đặc biệt khi thị trường giảm.
Honeypot
tiếng lóngToken có thể mua nhưng không thể bán; hợp đồng lừa đảo.
Maxi
tiếng lóng'Maximalist' — người ủng hộ cuồng tín một blockchain duy nhất, coi thường mọi thứ còn lại.
NFA
tiếng lóngNot Financial Advice — disclaimer chuẩn từ chối trách nhiệm cho mọi lời khuyên đầu tư.
Paper hands
tiếng lóngNiềm tin yếu ớt: bán ngay khi có dấu hiệu giảm đầu tiên.
Pump
tiếng lóngGiá tài sản tăng đột biến; đôi khi chỉ việc đẩy giá có phối hợp.
Pump and dump
tiếng lóngKế hoạch phối hợp đẩy giá tài sản rồi nhanh chóng bán tháo khi giá đạt đỉnh.
Pump group
tiếng lóngChat phối hợp mua token thanh khoản thấp để bán tháo lên đầu người ngoài.
REKT
tiếng lóngTừ 'wrecked' — thua lỗ nặng nề, thường do giao dịch tệ hoặc bị thanh lý.
Rug pull
tiếng lóngTrò lừa đảo khi đội dự án rút thanh khoản và biến mất cùng tiền của nhà đầu tư.
Shilling
tiếng lóngQuảng bá hung hăng một token/dự án, thường ẩn sau lợi ích tài chính không được công khai.
Whale
tiếng lóngNgười nắm giữ vị thế rất lớn trong crypto; giao dịch của họ có thể tác động đến thị trường.