TONboard

FUD

tiếng lóng

Also: FUDFearUncertaintyDoubt

1 min readupdated 2026-06-12✏️ Suggest an edit🕑 History
On this page (1)

FUD (Fear, Uncertainty, Doubt) là hành vi lan truyền tin đồn đáng lo ngại về một dự án để những người nắm giữ hoảng loạn và bán. Thường được tung ra bởi đối thủ cạnh tranh hoặc cá voi đang short.

Không phải mọi chỉ trích đều là FUD: rủi ro thực sự (pháp lý, kỹ thuật) cần được thảo luận. FUD là thao túng có chủ đích và không có căn cứ.

Ví dụ#

"Lại FUD về hack — kiểm tra rồi, cái Twitter đó là fake, số dư hợp đồng vẫn ổn."

Related terms

← All terms

Prepared by

TONboard

Support the project with a TON tip.

Comments

Posting a comment costs a small on-chain fee that keeps spam out.
  • No comments yet — be the first.